miên · mái nhà

mián (mian2)

Bộ thủ số 40 · 3 nét (40 部首 · 3 40 bùshǒu · 3 huà)

Bộ thủ ⼧ (miên) — nghĩa: mái nhà, 3 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ hình tượng một mái nhà trong triện thư và giáp cốt văn. Nó mô tả phần trên cùng của một ngôi nhà hoặc khu trú ẩn, thường được biểu thị bằng một nét cong hoặc vòm che phủ.

Mẹo nhớ: Hình dạng như một mái nhà vút lên là dấu hiệu để nhớ bộ thủ mái nhà.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

1 chữ
  • miánmiên

    bộ th首"mái nhà" (Kangxi bộ thủ 40), xuất hiện trong 家, 定, 安 v.v., được gọi là 寶蓋

    3 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.