⼧
miên · mái nhà
mián (mian2)
Bộ thủ số 40 · 3 nét (第 40 部首 · 3 画 dì 40 bùshǒu · 3 huà)
Bộ thủ ⼧ (miên) — nghĩa: mái nhà, 3 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này bắt nguồn từ hình tượng một mái nhà trong triện thư và giáp cốt văn. Nó mô tả phần trên cùng của một ngôi nhà hoặc khu trú ẩn, thường được biểu thị bằng một nét cong hoặc vòm che phủ.
Mẹo nhớ: Hình dạng như một mái nhà vút lên là dấu hiệu để nhớ bộ thủ mái nhà.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
8 chữlưu trữ; tích trữ
4 nét
nó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
HSK 25 nét
yên; bình yên; yên tĩnh
5 nét
tên tay sai của giặc; kẻ Việt gian (phục vụ quân xâm lược)
5 nét
bình yên; yên tĩnh
HSK 46 nét
bảo thủ; thận trọng; giữ gìn
HSK 46 nét
nhà ở; chỗ ở
6 nét
không gian; vũ trụ; mái nhà (văn)
6 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.