nữ · phụ nữ
nǚ (nü3)
Bộ thủ số 38 · 3 nét (第 38 部首 · 3 画 dì 38 bùshǒu · 3 huà)
Bộ thủ ⼥ (nữ) — nghĩa: phụ nữ, 3 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn và triện thư, mô phỏng hình dáng của người phụ nữ với tay chắp lại trên ngực hoặc lạy đảnh. Theo thời gian, hình vẽ này được đơn giản hóa thành ba nét cong đặc trưng của ngày nay.
Mẹo nhớ: Hình ba nét cong như bộ ba lúp hay vòng ôm thân một người phụ nữ — dễ nhớ là "nữ" (phụ nữ).
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
207 chữ(văn) vui chơi; vui đùa; tiêu khiển
15 nét
- 嬎fàn
(thổ ngữ) (của chim) đẻ trứng
15 nét
thắng; kiếm lời
16 nét
- 嬔fù
(cổ) thỏ con
16 nét
sủng ái; cưng chiều (kẻ được sủng ái)
16 nét
(văn) biến đổi dần dần; tiến hóa qua các giai đoạn
16 nét
lõm; lồi lõm (dùng trong tên riêng)
16 nét
bà; mẹ (phương ngữ hoặc cổ ngữ)
17 nét
- 嬫róng
dùng trong tên phụ nữ
17 nét
vợ lẽ; thiếp
17 nét
trêu chọc; chơi khăm
17 nét
- 嬹xìng
hứng thú; phấn khởi
19 nét
đáng yêu; dễ thương
19 nét
(văn) góa phụ
20 nét
gian giảo; xảo quyệt
20 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.