khuyển · chó
quǎn (quan3)
Bộ thủ số 94 · 4 nét (第 94 部首 · 4 画 dì 94 bùshǒu · 4 huà)
Bộ thủ ⽝ (khuyển) — nghĩa: chó, 4 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn và triện thư, lấy hình dạng của con chó dưới dạng đơn giản hóa. Nét vẽ thể hiện đầu, thân và đuôi của chó trong một biểu thị gọn gàng.
Mẹo nhớ: Ba nét thẳng đứng lạnh lùng với một chân phía bên phải — hình ảnh một con chó đứng sẵn sàng.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
117 chữthú ăn thịt mẹ (loài thú huyền thoại)
14 nét
hươu xạ; con hoẵng
14 nét
chó ngao; chó mastiff
14 nét
dùng trong 猥獕[wei3 cui1]
14 nét
- 獙bì
dùng trong 獙獙[bi4 bi4]
14 nét
chó săn spaniel
14 nét
giải thưởng; phần thưởng; tiền thưởng
HSK 415 nét
hoành hành; lộng hành (dùng trong từ "xương quyết" – hoành hành ngang ngược)
15 nét
(văn) (chim) tán loạn vì sợ hãi
15 nét
giống chó (một loài)
15 nét
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
15 nét
(văn) bắt; bắt được; thu được
HSK 416 nét
cầy mangut; chồn hương
16 nét
xem 獬豸[xie4 zhi4]
16 nét
rái cá (Lutra lutra)
16 nét
tên gọi cổ của một tộc người du mục phương bắc (dùng trong "Huân Dục")
17 nét
chó hung dữ; chó đang tức giận
17 nét
thú vật; dã thú
19 nét
- 㺢huò
dùng trong 㺢㹢狓[huo4 jia1 pi2]
19 nét
biến thể của 獾 [huān]
20 nét
vượn quặc (loài vượn huyền thoại ở Tứ Xuyên và Vân Nam, tương truyền hay bắt cóc
23 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.