nhật · mặt trời
rì (ri4)
Bộ thủ số 72 · 4 nét (第 72 部首 · 4 画 dì 72 bùshǒu · 4 huà)
Bộ thủ ⽇ (nhật) — nghĩa: mặt trời, 4 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này là hình tượng của mặt trời, được vẽ dưới dạng một hình tròn hoặc hình vuông có một điểm ở giữa. Trong chữ giáp cốt văn và triện thư, hình dạng này đã được tối giản thành dạng khung vuông đơn giản như ngày nay.
Mẹo nhớ: Hình vuông đơn giản ⽇ giống như mặt trời được khoanh bởi một vòng tròn hoặc khung, dễ nhớ vì nó mô tả trực tiếp hình ảnh của mặt trời.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
157 chữTên tự đặt của Võ Tắc Thiên, hoàng hậu nhà Đường
16 nét
- 曐xīng
dạng cũ của chữ "sao" (ngôi sao; tinh tú)
17 nét
- 曑shēn
dạng cũ của từ "sâm" (nhân sâm; tham gia; không đều)
17 nét
- 曒jiǎo
sáng rõ; trắng sáng
17 nét
- 曓bào
hung bạo; dữ dội; đột ngột
17 nét
bình minh; lúc tảng sáng (yếu tố ghép)
17 nét
ánh sáng mờ trước bình minh; chạng vạng sáng
17 nét
- 曘rú
màu sắc mặt trời (màu đỏ rực của mặt trời)
18 nét
ánh sáng lờ mờ; hoàng hôn; chạng vạng
18 nét
sáng sủa; rộng rãi và sáng
18 nét
phơi nắng; phơi ra
19 nét
(văn) ánh bình minh; ánh nắng sớm mai
20 nét
thời xưa; ngày xưa (văn)
21 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.