nhật · mặt trời
rì (ri4)
Bộ thủ số 72 · 4 nét (第 72 部首 · 4 画 dì 72 bùshǒu · 4 huà)
Bộ thủ ⽇ (nhật) — nghĩa: mặt trời, 4 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này là hình tượng của mặt trời, được vẽ dưới dạng một hình tròn hoặc hình vuông có một điểm ở giữa. Trong chữ giáp cốt văn và triện thư, hình dạng này đã được tối giản thành dạng khung vuông đơn giản như ngày nay.
Mẹo nhớ: Hình vuông đơn giản ⽇ giống như mặt trời được khoanh bởi một vòng tròn hoặc khung, dễ nhớ vì nó mô tả trực tiếp hình ảnh của mặt trời.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
10 chữmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
HSK 14 nét
cũ; cũ kỹ; cựu
HSK 35 nét
(văn) bình minh; rạng đông
5 nét
sớm; từ sớm (văn)
HSK 16 nét
chiếu chỉ; chỉ dụ; ý chỉ; mục đích
6 nét
hợp tác; hiệp lực
6 nét
kỳ mười ngày; thượng/trung/hạ tuần (trong tháng)
6 nét
lúc tảng sáng; lúc bình minh
6 nét
chỉ dùng trong từ "góc khuất; xó xỉnh"
6 nét
chỉ dùng trong từ "góc khuất; xó xỉnh"
6 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.