- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
chống Mỹ là công việc, sang Mỹ là cuộc sống (châm biếm những người hô hào bài ngoại nhưng gia đình lại sống ở nước ngoài)
chống Mỹ là công việc, sang Mỹ là cuộc sống (châm biếm những người hô hào bài ngoại nhưng gia đình lại sống ở nước ngoài)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Phó hội là dùng đôi chân chạy tới nơi được triệu tập, như theo lời bói mà lên đường.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Phó hội là dùng đôi chân chạy tới nơi được triệu tập, như theo lời bói mà lên đường.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
chống Mỹ là công việc, sang Mỹ là cuộc sống (châm biếm những người hô hào bài ngoại nhưng gia đình lại sống ở nước ngoài)
chống Mỹ là công việc, sang Mỹ là cuộc sống (châm biếm những người hô hào bài ngoại nhưng gia đình lại sống ở nước ngoài)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.