- 口khẩu(miệng)
- 八bát(tản ra, phân chia)
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Chỉ cần đủ công phu, cái chày sắt cũng mài thành kim; có công mài sắt có ngày nên kim [thành ngữ]
Chỉ cần công phu sâu, gậy sắt mài thành kim.
Có công mài sắt có ngày nên kim [thành ngữ]
học tập chăm chỉ; nếu bạn kiên trì, bạn sẽ thành công
Chỉ cần đủ công phu, cái chày sắt cũng mài thành kim; có công mài sắt có ngày nên kim [thành ngữ]
Chỉ cần công phu sâu, gậy sắt mài thành kim.
Có công mài sắt có ngày nên kim [thành ngữ]
học tập chăm chỉ; nếu bạn kiên trì, bạn sẽ thành công
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Cái kim may vá là vật bằng kim loại, mảnh và thẳng như số mười.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Cái kim may vá là vật bằng kim loại, mảnh và thẳng như số mười.
Chỉ cần đủ công phu, cái chày sắt cũng mài thành kim; có công mài sắt có ngày nên kim [thành ngữ]
Chỉ cần đủ công phu, cái chày sắt cũng mài thành kim; có công mài sắt có ngày nên kim [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.