- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Một phút trên sân khấu, mười năm khổ luyện dưới đất [thành ngữ]
Một phút trên sân khấu, mười năm luyện tập dưới sân khấu.
Một phút trên sân khấu, mười năm khổ luyện dưới đất [thành ngữ]
Một phút trên sân khấu, mười năm luyện tập dưới sân khấu.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 十 là hình ảnh hai nét giao nhau, tượng trưng cho số mười hoàn chỉnh.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 十 là hình ảnh hai nét giao nhau, tượng trưng cho số mười hoàn chỉnh.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
Một phút trên sân khấu, mười năm khổ luyện dưới đất [thành ngữ]
Một phút trên sân khấu, mười năm khổ luyện dưới đất [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.