- 才tài(tài năng, mới vừa)
- 子tử(đứa trẻ, con)
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
ý có trước khi cầm bút, nét vẽ xong mà ý vẫn còn [thành ngữ]
ý có trước khi cầm bút, nét vẽ xong mà ý vẫn còn [thành ngữ]
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
ý có trước khi cầm bút, nét vẽ xong mà ý vẫn còn [thành ngữ]
ý có trước khi cầm bút, nét vẽ xong mà ý vẫn còn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.