đại · lớn

(da4)

Bộ thủ số 37 · 3 nét (37 部首 · 3 37 bùshǒu · 3 huà)

Bộ thủ ⼤ (đại) — nghĩa: lớn, 3 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ "lớn" bắt nguồn từ chữ tượng hình người có hai tay xoang ra. Hình dạng này biểu thị sự mở rộng và độ lớn của con người.

Mẹo nhớ: Hình chữ "đại" giống một người đứng với hai tay xoang ra, khoe dáng to lớn.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

1 chữ
  • đại

    lớn; to; vĩ đại

    HSK 1

    3 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.