đại · lớn

(da4)

Bộ thủ số 37 · 3 nét (37 部首 · 3 37 bùshǒu · 3 huà)

Bộ thủ ⼤ (đại) — nghĩa: lớn, 3 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ "lớn" bắt nguồn từ chữ tượng hình người có hai tay xoang ra. Hình dạng này biểu thị sự mở rộng và độ lớn của con người.

Mẹo nhớ: Hình chữ "đại" giống một người đứng với hai tay xoang ra, khoe dáng to lớn.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

12 chữ
  • fěi

    to lớn; to khổng lồ

    11 nét

  • shēxa

    xa hoa; phung phí

    11 nét

  • àoảo

    ít người biết; hiểm hóc; xa lạ (ít phổ biến)

    12 nét

  • diànđiện

    sửa chữa; tu sửa

    12 nét

  • àongạo

    kiêu ngạo; ngạo mạn

    12 nét

  • wěng

    bầu trời quang đãng không mây

    12 nét

  • jiǎngthưởng

    giải thưởng; phần thưởng; tiền thưởng

    HSK 4

    14 nét

  • duóđoạt

    giành; cướp; đoạt

    HSK 6

    14 nét

  • liánliêm

    biến thể của 奩|奁[lián]

    14 nét

  • shìthích

    (văn) hùng vĩ; tráng lệ

    15 nét

  • fènphấn

    cố gắng; phấn đấu; nỗ lực

    16 nét

  • tức giận; phẫn nộ

    18 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.