hoả · lửa
huǒ (huo3)
Bộ thủ số 86 · 4 nét (第 86 部首 · 4 画 dì 86 bùshǒu · 4 huà)
Bộ thủ ⽕ (hoả) — nghĩa: lửa, 4 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ lửa 火 bắt nguồn từ chữ tượng hình lửa trong giáp cốt văn và triện thư. Hình dạng các ngọn lửa nhảy lên được biểu diễn bằng ba nét ngang với một nét dọc ở giữa tạo thành cột cơ sở.
Mẹo nhớ: Ba nét ngang xếp chồng nhau với một nét dọc giữa chính là hình dáng của những ngọn lửa nhảy múa.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
216 chữbốc cháy; đốt cháy
16 nét
ánh sáng rực rỡ của lửa
16 nét
thiêu đốt; đốt cháy
16 nét
chim én; yến
16 nét
- 燗làn
rữa nát; nhừ; thối rữa
16 nét
- 燚yì
cháy bùng; bốc lửa
16 nét
ấm áp; (của gió, nắng) dịu dàng và ấm
16 nét
đá lửa; dụng cụ nhóm lửa (bằng cách cọ xát hoặc tập trung ánh sáng mặt trời)
16 nét
khô; khô hanh; ráo
17 nét
- 燨xī
lửa; lửa (ngọn); (bóng) giận dữ
17 nét
hòa quyện; giao thoa; hòa trộn
17 nét
lửa chiến tranh; hỏa hoạn (do chiến tranh)
18 nét
rực rỡ; chói lọi
18 nét
thiêu đốt; đốt cháy
18 nét
trống rỗng; rộng lớn
18 nét
nổ; bùng nổ; vỡ
HSK 619 nét
hầm; ninh (thức ăn)
19 nét
- 㸌huò
ánh sáng loé lên; lấp lánh
20 nét
- 爔xī
(cổ) lửa
20 nét
sáng sủa; rộng rãi và sáng
21 nét
đèn pin
21 nét
đốt lửa; thắp lửa
21 nét
- 爤làn
nát; nhừ; thối rữa
24 nét
bếp lò; nấu ăn
30 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.