phộc · đánh khẽ
pū (pu1)
Bộ thủ số 66 · 4 nét (第 66 部首 · 4 画 dì 66 bùshǒu · 4 huà)
Bộ thủ ⽁ (phộc) — nghĩa: đánh khẽ, 4 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này có nguồn gốc từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn, mô tả một cái gậy hoặc vật dùng để đánh. Nó biểu diễn hành động đánh nhẹ hoặc tác động vật lý nhẹ nhàng.
Mẹo nhớ: Hình gậy công kích gọn gàng này nhắc bạn đến tiếng đánh khẽ, nhẹ nhàng.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
16 chữthay đổi; sửa đổi; cải
HSK 27 nét
đánh; tấn công; chinh phạt
HSK 77 nét
xa xôi; (văn) chỉ nơi xa
7 nét
đồ trang sức bằng kim loại hoặc ngọc thời cổ đại dùng để trừ tà
7 nét
- 攼hàn
bảo vệ; chống đỡ
7 nét
đặt; để; cất (nhà táng tạm)
HSK 18 nét
ban bố; phân phát
8 nét
sự việc đã xảy ra; tai nạn; sự cố
HSK 79 nét
- 㪃hé
đánh; đập
9 nét
chính trị; chính sách; chính quyền
9 nét
cân nhắc trong tay; ước lượng
9 nét
mạnh mẽ; cường tráng; khỏe khoắn
9 nét
ngao du; dạo chơi tự do
10 nét
- 敇chì
chiếu chỉ; sắc lệnh (của hoàng đế)
10 nét
biến thể của 效[xiào]
10 nét
bình thản; yên tĩnh
10 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.