thổ · đất

(tu3)

Bộ thủ số 32 · 3 nét (32 部首 · 3 32 bùshǒu · 3 huà)

Bộ thủ ⼟ (thổ) — nghĩa: đất, 3 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn, miêu tả một ụ đất hoặc mảnh đất có ba lớp nằm ngang—đại diện cho mặt đất và những gì nằm dưới nó.

Mẹo nhớ: Ba nét ngang xếp chồng lên nhau giống như ba lớp đất chồng lên nhau—ghi nhớ bộ thủ đất qua hình ảnh ba lớp.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

107 chữ
  • jùnthoạ

    cao vút; dốc đứng; nghiêm khắc

    10 nét

  • lànglãng

    vùng đất hoang; bãi đất trống

    10 nét

  • lièliệt

    (văn) ngang bằng; bằng nhau

    10 nét

  • bộ

    dùng trong địa danh (âm đọc là "lục")

    10 nét

  • chéngtrình

    hũ đất; vò đất

    10 nét

  • bến; bãi đất ven sông

    10 nét

  • shíthì

    chuồng gà (làm trong vách đất)

    10 nét

  • xūnhuân

    sáo đất; tiêu đất (nhạc cụ thổi hơi bằng đất nung của Trung Quốc)

    10 nét

  • guōqua

    nồi nấu chảy kim loại; nồi chịu lửa

    10 nét

  • jiōng

    vùng đất hoang xa thành thị

    10 nét

  • tức

    ghét; căm ghét

    10 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.